Toàn bộ danh mục MakTrak hiện bán tại MakTrak.vn gồm 22 mã sản phẩm, tất cả đều bắt đầu bằng tiền tố T-9. Bài này là bảng tra cứu đầy đủ: mỗi mã là món gì, kích thước — dung tích — trọng lượng bao nhiêu, và mã nào lắp được với mã nào. Số liệu lấy từ thông số nhà sản xuất công bố trên từng trang sản phẩm, cập nhật tháng 9/2026.

Cách đọc mã MakTrak T-9xxxx
Nhìn toàn bộ danh mục, mã MakTrak tách thành hai nhóm rất rõ:
- T-900xx — các hộp chính: thùng đồ nghề và hộp tổ chức, tức những món tự đứng được và tham gia xếp chồng thành tháp (T-90009, T-90015, T-90021, T-90037, T-90043, T-90059, T-90065).
- T-92xxx — các món nằm bên trong hoặc gắn thêm: khay lưu trữ, tấm chia Molle, bộ khay chia ngăn, thanh chia và phụ tùng thay thế như bánh xe, nắp, chân chống.
Quy ước này giúp đoán nhanh: thấy mã mở đầu T-900 là một chiếc hộp; thấy T-92 là phụ kiện hoặc phụ tùng của một hộp nào đó. Lưu ý mã không mã hoá kích thước — số lớn hơn không có nghĩa là hộp to hơn, nên muốn biết to nhỏ vẫn phải tra bảng bên dưới.
Một chi tiết đáng chú ý khi đọc bảng: chiều sâu của gần như mọi hộp đều nằm quanh 56–60 cm. Đây là chiều được giữ đồng nhất để các hộp khớp mặt bằng với nhau; chiều rộng thì chia hai lớp — nhóm hẹp khoảng 38–39 cm và nhóm rộng khoảng 80–100 cm.
Nhóm 1 — Thùng đồ nghề chính (4 mã)
| Mã | Tên | Kích thước (cm) | Dung tích | Nặng | Tải trọng |
|---|---|---|---|---|---|
| T-90009 | Thùng có bánh xe (Rolling Tool Chest) | 99,8 × 56,5 × 29,5 | 81,93 L | 16,2 kg | 113 kg |
| T-90015 | Thùng lớn (Large Tool Box) | 80,2 × 56,5 × 25,2 | 63,16 L | 10,1 kg | 45 kg |
| T-90021 | Thùng cực lớn mở rộng (XL Extension) | 39,4 × 56,5 × 40,2 | 58,49 L | 7,2 kg | — |
| T-90037 | Thùng trung (Medium Tool Box) | 38,7 × 56,2 × 16,3 | 18,40 L | 4,5 kg | — |
Điểm hay của bảng này: T-90021 chứa 58,49 L nhưng mặt bằng chỉ bằng khoảng một nửa T-90015 — nó "ăn" theo chiều cao thay vì chiều ngang. Chi tiết cách chọn giữa hai mã này có trong bài thùng cực lớn T-90021 và thùng lớn T-90015.
Nhóm 2 — Hộp tổ chức (3 mã)
| Mã | Tên | Kích thước (cm) | Dung tích | Nặng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| T-90043 | Hộp tổ chức sâu trung | 38,7 × 56,2 × 16,3 | 18,40 L | 4,9 kg | Nắp trong suốt, khay tháo rời, móc treo tường |
| T-90059 | Hộp tổ chức mỏng trung | 38,7 × 59,6 × 8,5 | 8,14 L | 2,9 kg | Thiết kế mỏng, khay hoán đổi |
| T-90065 | Hộp tổ chức nhỏ sâu | 38,9 × 27,8 × 16,2 | 8,55 L | 2,6 kg | Nhỏ gọn, ngăn sâu, móc treo tường |
Ba mã này khác nhau ở hai trục: sâu hay mỏng và mặt bằng đầy đủ hay nửa. Bảng so sánh chi tiết và hướng dẫn chọn nằm ở bài so sánh 3 hộp tổ chức MakTrak.

Nhóm 3 — Khay lưu trữ & tấm chia Molle (4 mã)
| Mã | Tên | Dùng cho | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| T-92003 | Khay lưu trữ lớn | T-90015, T-90009 | Không gian mở, có tay xách; đủ chỗ cho sạc 2 cổng hoặc sạc 1 cổng + pin |
| T-92019 | Khay lưu trữ cực lớn | T-90021 | Cùng thiết kế khay mở, có tay xách |
| T-92025 | Tấm chia Molle Panel 10" | T-90009 (gắn nắp T-90009 & T-90015) | Chia thùng thành nhiều ngăn; lưới Molle buộc dây đai, dây chun, kẹp |
| T-92031 | Tấm chia Molle Panel 8" | T-90015 | Rút ra là thành khay tổ chức di động mang ra công trình |
Khay lưu trữ và tấm Molle thường đã đi kèm khi mua thùng — bạn chỉ cần mua rời khi muốn tầng thứ hai hoặc khi thay thế. Cách khai thác lớp khay trên đỉnh tháp có trong bài khay lưu trữ MakTrak.
Nhóm 4 — Khay và thanh chia ngăn cho hộp tổ chức (6 mã)
| Mã | Tên | Số lượng | Lắp cho |
|---|---|---|---|
| T-92140 | Khay chia ngăn sâu, tiêu chuẩn | 4 cái | T-90043 & T-90065 |
| T-92156 | Khay chia ngăn sâu, cỡ trung | 2 cái | Hoán đổi với 2 khay tiêu chuẩn |
| T-92178 | Khay chia ngăn mỏng, tiêu chuẩn | 4 cái | Hộp tổ chức mỏng |
| T-92184 | Khay chia ngăn mỏng, cỡ trung | 2 cái | Hoán đổi với 2 khay tiêu chuẩn |
| T-92215 | Thanh chia ngăn nửa, tiêu chuẩn | 4 cái | Thay thanh chia trong T-90059 |
| T-92271 | Bộ khay trên + thanh chia, sâu tiêu chuẩn | 4 cái | T-90043 & T-90065 |
Nguyên tắc chung của nhóm này: một khay "tiêu chuẩn" là đơn vị cơ bản, một khay "cỡ trung" chiếm chỗ của hai khay tiêu chuẩn. Nhờ vậy bạn trộn được nhiều cỡ trong cùng một hộp mà không thừa khe. Khay đều có khe dán nhãn; nhiều mã có móc treo tường để nhấc nguyên khay lên giá xưởng.
Riêng T-92271 là mã đáng chú ý nhất nhóm: nó tạo thêm tầng khay phía trên tận dụng khoảng trống trong nắp hộp, và chính nắp hộp giữ khay cố định để linh kiện nhỏ không xê dịch khi di chuyển.
Nhóm 5 — Phụ tùng thay thế (5 mã)
| Mã | Tên | Thay cho | Trong bộ có gì |
|---|---|---|---|
| T-92106 | Bộ bánh xe | T-90009 | 2 bánh 9" địa hình có vòng bi + 2 đai ốc khóa |
| T-92302 | Nắp thùng lớn | T-90009 & T-90015 | Cụm nắp thay thế |
| T-92318 | Nắp thùng cực lớn | T-90021 | Chốt bản lề kim loại, gioăng nắp, mắt khóa kim loại |
| T-92134 | Bộ khay lưu trữ trung | T-90037 | 1 khay trên + 1 khay dưới |
| T-92047 | Chân chống (Kickstand) | T-90009 & T-90015 | Chân chống thay thế |
Sự tồn tại của nhóm này là điểm cộng lớn về chi phí dài hạn: hỏng bánh xe hay gãy chốt nắp thì thay đúng cụm, không phải bỏ cả thùng. Hướng dẫn cụ thể có trong bài phụ tùng thay thế MakTrak.
Bảng tương thích nhanh — mã nào lắp với mã nào
| Hộp chính | Khay lưu trữ | Tấm chia Molle | Khay chia ngăn | Phụ tùng |
|---|---|---|---|---|
| T-90009 (bánh xe) | T-92003 | T-92025 (10") | — | T-92106, T-92302, T-92047 |
| T-90015 (lớn) | T-92003 | T-92031 (8"), gắn nắp được T-92025 | — | T-92302, T-92047 |
| T-90021 (cực lớn) | T-92019 | Kèm theo máy | — | T-92318 |
| T-90037 (trung) | T-92134 (bộ 2 tầng) | — | — | T-92134 |
| T-90043 (tổ chức sâu) | — | — | T-92140, T-92156, T-92271 | — |
| T-90059 (tổ chức mỏng) | — | — | T-92178, T-92184, T-92215 | — |
| T-90065 (tổ chức nhỏ sâu) | — | — | T-92140, T-92271 | — |
Bảng trên tổng hợp theo tương thích do nhà sản xuất công bố cho từng mã. Khi muốn ghép một cấu hình cụ thể — nhất là ghép nhiều hộp khác chiều rộng thành một tháp — hãy nhắn mã bạn định mua để được xác nhận trước khi đặt.
Chọn mã theo nhu cầu — gợi ý nhanh
- Mới bắt đầu, đi khảo sát nhiều: T-90037 + T-90043. Nhẹ, xách một tay, đủ chỗ cho vật tư nhỏ.
- Thợ điện/nước làm cả ngày: T-90015 + T-90043 + T-92031. Xem thêm setup cho thợ điện.
- Đồ nhiều, phải di chuyển xa: T-90009 làm đế kéo + T-90015 hoặc T-90021 chồng lên. Bánh xe dự phòng T-92106.
- Nhiều máy cồng kềnh, chỗ để hẹp: T-90021 — cao và hẹp, tận dụng chiều đứng.
- Ốc vít, đầu bit, linh kiện nhỏ: T-90059 hoặc T-90065 + bộ khay chia phù hợp; cần chia nhỏ hơn nữa thì thêm T-92215 hoặc T-92271.
Muốn dụng cụ nằm khít từng món thay vì lăn tự do trong khoang, bước nâng cấp tiếp theo là lót khay foam định hình cắt theo đúng lòng hộp.
Chưa chắc mã nào hợp với bộ đồ nghề của bạn?
Xem toàn bộ thùng & hộp MakTrak → Đặt khay foam theo yêu cầu →
Tư vấn miễn phí qua hotline/Zalo 0997878787 — gửi danh sách dụng cụ, chúng tôi đề xuất cấu hình mã cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
MakTrak có tất cả bao nhiêu mã sản phẩm?
Danh mục MakTrak đang bán tại MakTrak.vn gồm 22 mã, chia thành 5 nhóm: 4 thùng chính, 3 hộp tổ chức, 4 khay lưu trữ và tấm chia Molle, 6 bộ khay/thanh chia ngăn, và 5 phụ tùng thay thế. Danh mục có thể thay đổi theo đợt hàng, nên hãy đối chiếu trang sản phẩm khi đặt.
Mã T-90015 và T-90021 khác nhau thế nào?
T-90015 là thùng lớn nằm ngang: 80,2 × 56,5 × 25,2 cm, 63,16 L, tải 45 kg. T-90021 là bản mở rộng cực lớn dựng đứng: 39,4 × 56,5 × 40,2 cm, 58,49 L. Dung tích gần bằng nhau nhưng T-90021 chỉ chiếm khoảng một nửa mặt bằng và nhẹ hơn gần 3 kg.
Số trong mã MakTrak có cho biết kích thước không?
Không. Mã chỉ phân nhóm: T-900xx là hộp chính, T-92xxx là khay, tấm chia và phụ tùng. Con số không phản ánh dung tích hay kích thước, nên vẫn phải tra bảng thông số.
Mua thùng MakTrak đã có sẵn khay và tấm chia chưa?
Theo mô tả nhà sản xuất, T-90009, T-90015 và T-90021 đều kèm khay lưu trữ và tấm chia Molle; T-90037 kèm bộ khay lưu trữ 2 tầng. Bạn chỉ mua rời khi muốn thêm tầng khay thứ hai hoặc thay thế.
Bánh xe hoặc nắp hỏng có mua lẻ được không?
Có. Bộ bánh xe T-92106 (2 bánh 9" + 2 đai ốc khóa) thay cho T-90009; nắp T-92302 cho T-90009 và T-90015; nắp T-92318 cho T-90021; chân chống T-92047 cho T-90009 và T-90015.
Khay chia ngăn của hộp tổ chức có hoán đổi giữa các mã không?
Trong cùng kiểu sâu hoặc mỏng thì có: một khay cỡ trung chiếm đúng chỗ của hai khay tiêu chuẩn, nên bạn trộn được nhiều cỡ trong một hộp. Khay sâu (T-92140, T-92156) dùng cho hộp sâu; khay mỏng (T-92178, T-92184) dùng cho hộp mỏng.
